Meeting Notes

Trao đổi lương KPI

Thống nhất các chỉ số, nguồn dữ liệu và công thức cần triển khai để tính KPI/thưởng KPI theo tháng cho Marketing, Sale và các nhóm hỗ trợ.

Thông tin chung

Nội dung: Thống nhất các chỉ số và cách lấy dữ liệu để tính KPI/thưởng KPI theo tháng.

Phạm vi: KPI Marketing/Facebook Ads, KPI Sale/Sale online, KPI cho nhóm nhân sự không trực tiếp chịu doanh số và cách kéo kết quả KPI về bảng lương.

Cuộc trao đổi tập trung vào việc xác định đúng nguồn dữ liệu, công thức tính điểm KPI và các trường cần bổ sung vào Base/bảng lương. Các bảng KPI cần ưu tiên lấy dữ liệu từ báo cáo tổng thay vì nhập tay, nhưng phải lọc đúng trạng thái đơn hàng, thẻ tác và tháng tính KPI.

1. KPI Marketing / Facebook Ads

Bảng và nguồn dữ liệu

Bảng KPI Marketing hiện có: 1.5.1 Facebook Ads.

Bảng nguồn dữ liệu cần kéo về: 6.1.1 - báo cáo tổng Marketing.

Bảng lương cần nhận kết quả: cột Thưởng KPI tháng trong bảng lương.

Doanh số Marketing phải loại trừ đơn hủy, xóamới. Cần tách riêng Facebook Ads và sàn nếu đang gom chung. Chi phí Ads phải đối chiếu theo từng tài khoản, từng nhân sự, từng tháng.

Các chỉ số KPI Marketing

Nhóm chỉ sốTên chỉ sốCách lấy / cách tínhGhi chú
Kế hoạchDoanh số/KPI dự kiếnCấp trên nhập tay theo tháng và theo nhân sự đảm nhiệmVí dụ: KPI dự kiến 3 tỷ
Kết quảDoanh số đạt đượcKéo từ bảng 6.1.1Lọc đúng nhân sự, tháng, nguồn Facebook/sàn và loại trừ trạng thái không tính
Điểm doanh số% hoàn thành doanh sốDoanh số đạt được / Doanh số dự kiếnVí dụ đạt 122% thì trả về điểm theo thang điểm hiện hành
Điểm doanh sốĐiểm doanh sốTrả theo thang điểm KPI/COM Marketing mớiCó thể thay đổi theo cơ chế mới
Kế hoạchMRE dự kiếnCấp trên nhập tayVí dụ 33,5%
Kết quảMRE đạt đượcKéo từ bảng 6.1.1Cần đảm bảo công thức/nguồn MRE đúng
Điểm MRE% hoàn thành MRETheo công thức trong bảng KPICần đối chiếu lại công thức hiện có
Điểm MREĐiểm MRELấy theo thang điểm cấu hình của cơ chế KPI thángTừ tháng 5/2026 dùng cơ chế mới
Tác vụSố tác vụ hoàn thànhLấy từ bảng tác vụ tổng công tyTheo người đảm nhiệm và tháng
Tác vụTổng số tác vụ được giaoLấy từ bảng tác vụ tổng công tyTác vụ có thể phát sinh trong tháng
Tác vụ% hoàn thành tác vụSố tác vụ hoàn thành / Tổng số tác vụ được giaoVí dụ 10/11
Tác vụĐiểm tác vụTheo thang điểm tác vụVí dụ mốc 75%, 80%... tùy cơ chế
Tổng hợpTổng điểm KPIĐiểm doanh số + Điểm MRE + Điểm tác vụDùng để xếp ngưỡng đạt
Tổng hợpNgưỡng kết quả KPIVượt / Đạt / Cố gắng / Chưa hoàn thành / YếuCơ chế mới: ví dụ Vượt từ 9 điểm, Đạt từ 6 điểm
ThưởngKết quả thưởng KPITrả theo bảng mốc thưởng hiện cóBảng mốc thưởng Marketing hiện giữ nguyên

Chỉ số theo dõi tiến độ chi tiêu

Chỉ sốCông thức / nguồn
Chi phí dự kiếnMRE dự kiến * Doanh số/KPI dự kiến
Số tiền đã chiKéo từ bảng 6.1.1
Tiến độ chi tiêuSố tiền đã chi / Chi phí dự kiến
Tiến độ doanh sốDoanh số đạt được / Doanh số dự kiến

Kết luận cấu hình: cơ chế mới áp dụng từ tháng 5/2026. Nếu cơ chế thay đổi theo toàn công ty, nên nhân bản bảng/Base KPI theo kỳ mới và giữ bảng cũ để lưu trữ kết quả cũ.

2. KPI Sale / Sale Online

Bảng và nguồn dữ liệu

Bảng KPI Sale: Bảng KPI/Sale online, phương pháp tính điểm tương tự Marketing.

Bảng nguồn cần tham chiếu: Báo cáo Sale, file COM/cơ chế Sale, dữ liệu POS/Pancake.

Yêu cầu: Cần có file báo cáo Sale đầy đủ để đối chiếu các công thức tỷ lệ chốt, tỷ lệ up, tỷ lệ hoàn.

Các chỉ số KPI Sale

Nhóm chỉ sốTên chỉ sốCách lấy / cách tínhGhi chú
Doanh thu/doanh sốDoanh thuKéo từ báo cáo SaleĐã có trong báo cáo
Doanh thu/doanh sốDoanh sốKéo từ báo cáo SaleCần phân biệt với số đơn
Tỷ lệ chốtTổng listTổng data/list phát sinh từ Webcake/POS, loại trừ đơn đã xóaChỉ tính nguồn Webcake cho các chỉ số up/chốt
Tỷ lệ chốtList khả dụngTổng list sau khi loại trừ các trạng thái/thẻ tác không khả dụngCần thống nhất danh sách loại trừ
Tỷ lệ chốtSố đơn chốt đượcTổng số đơn sale chốt đượcCần kéo về theo sale và tháng
Tỷ lệ chốtTỷ lệ chốtSố đơn chốt được / List khả dụngTheo hướng Webcake/List khả dụng
Tỷ lệ upSố đơn up đượcĐơn có thẻ tác/thông tin up saleLấy theo thẻ tác up sale
Tỷ lệ upTỷ lệ upTổng đơn up / Tổng đơn phát sinh hoặc Tổng đơn up / List khả dụngCần đối chiếu file COM Sale để chốt mẫu số
Tỷ lệ hoànTổng đơn có mã vận đơnTất cả đơn đã phát sinh vận chuyển/có mã vận đơnMẫu số tính tỷ lệ hoàn
Tỷ lệ hoànĐơn hoànĐơn có mã vận đơn và trạng thái hoànTrạng thái hoàn lấy theo Pancake/POS
Tỷ lệ hoànTỷ lệ hoànĐơn hoàn / Tổng đơn có mã vận đơnCần bóc tách chi tiết sau khi kéo đủ trạng thái
Điểm KPI SaleĐiểm chốt / điểm up / điểm hoànTrả theo thang điểm trong file COM SaleTrong khoảng nào thì mấy điểm
Thưởng SaleKết quả thưởngLấy từ kết quả KPI Sale sau khi tính điểmKéo về bảng lương làm COM Sale

Quy tắc Tổng list và List khả dụng

Tổng list: xuất phát từ data thô Marketing/Webcake đổ về POS/Pancake. Tổng list là tổng số data/list phát sinh, loại trừ trạng thái đã xóa. Ví dụ Marketing tạo 100 số, xóa 5 số thì Tổng list = 95.

List khả dụng: Tổng list sau khi loại trừ các thẻ/trạng thái không khả dụng: chưa xử lý, chờ lâu, nhầm số, trùng, trùng marketing, rác, chưa lấy/chưa lấy hàng. Cần làm việc với chị Hạnh để chốt danh sách chính xác.

Phân biệt trạng thái: Trạng thái POS/Pancake là trạng thái hệ thống của đơn hàng; Trạng thái thẻ/thẻ tác là thẻ do team gắn vào đơn để loại trừ list hoặc bóc tách chỉ số.

Quy tắc tỷ lệ hoàn

Tỷ lệ hoàn = Tổng đơn có mã vận đơn và có trạng thái hoàn / Tổng tất cả đơn có mã vận đơn

  • Trạng thái hoàn lấy theo Pancake/POS.
  • Các trạng thái được nhắc đến: đang hoàn, hoàn một phần, hoàn thu phí.
  • Trạng thái đã nhận là nhóm không hoàn.
  • Cần đọc lại file Sale cũ để chốt danh sách trạng thái và công thức tỷ lệ hoàn.

3. KPI cho nhân sự không trực tiếp chịu doanh số

Nhóm áp dụng gồm kho, media, content và các bộ phận hỗ trợ khác. Các nhân sự này không gắn doanh số cá nhân mà gắn theo KPI tổng công ty.

Chỉ sốCách tính / nguồn
KPI doanh số dự kiếnLấy KPI tổng công ty theo tháng, gắn cho từng nhân sự
Doanh số thực tếLấy kết quả tổng công ty / báo cáo CEO
MRE dự kiếnTheo mức KPI tổng công ty
MRE thực tếLấy từ báo cáo tổng công ty / báo cáo CEO
% hoàn thành KPISo sánh thực tế với dự kiến
Điểm tác vụ cá nhânLấy từ Base tác vụ tổng công ty theo từng nhân sự
% hoàn thành tác vụSố tác vụ hoàn thành đúng hạn / Tổng tác vụ được giao
Thưởng KPITheo mốc thưởng riêng cho nhóm nhân sự này
Mốc thưởng KPI cho kho/media/content/chức năng hỗ trợ chưa xây xong. Hiện mới thống nhất hưởng theo mức 100%, chưa chốt đạt bao nhiêu phần trăm thì được hưởng bao nhiêu.

4. Kéo kết quả KPI về bảng lương

  • Kết quả KPI/COM sau khi tính xong ở bảng KPI sẽ được kéo về bảng lương.
  • Nên mapping theo tên Lark/tài khoản nhân viên thay vì chỉ theo tên hiển thị để tránh trùng tên.
  • Cần mapping thêm theo tháng đúng định dạng.
  • Các cột tháng dạng text phục vụ automation không nên sửa trực tiếp nếu đang được dùng để gửi thông báo.
NhómCột cần kéo về
MarketingKết quả KPI, Thưởng KPI tháng / COM Marketing
SaleKết quả thưởng KPI Sale / COM Sale
Nhân sự khácPhần trăm COM/KPI tháng, tiền thưởng theo mốc

5. Các việc cần làm tiếp

STTViệc cần làmPhụ trách / liên quanGhi chú
1Tính lại số liệu Marketing tháng 2, loại trừ đơn hủy/xóa/mớiTeam data/MarketingSố doanh số và chi phí Ads đang lệch
2Tách bảng/báo cáo riêng cho Facebook Ads và sànTeam dataTránh gom sai nguồn
3Đối chiếu tài khoản Ads và chi phí từng nhân sự/từng thángTeam data + anh TùngCó tài khoản Ads cần check lại mã tài khoản
4Đổi nguồn doanh số/MRE Marketing sang kéo từ bảng 6.1.1 thay vì nhập tayTeam triển khai BaseÁp dụng cho bảng KPI Marketing
5Chốt cách xử lý cơ chế KPI mới: nhân bản bảng theo kỳ hay bảng cấu hìnhAnh Tùng + team triển khaiƯu tiên không làm ảnh hưởng dữ liệu cũ
6Bổ sung các trường Sale: Tổng list, List khả dụng, Số đơn chốt, Số đơn up, Đơn hoàn, Tổng đơn có mã vận đơnTeam data/LâmCần kéo từ POS/Pancake/database
7Làm việc với chị Hạnh để chốt danh sách thẻ/trạng thái loại trừ List khả dụngTeam data + chị HạnhGồm chưa xử lý, chờ lâu, nhầm số, trùng, trùng marketing, rác, chưa lấy...
8Chốt danh sách trạng thái hoàn trong Pancake/POSTeam data + chị HạnhVí dụ đang hoàn, hoàn một phần, hoàn thu phí
9Mở file COM/Báo cáo Sale cũ để đọc công thức tỷ lệ chốt, up, hoànTeam triển khaiDùng làm chuẩn công thức
10Xây bảng KPI cho nhóm nhân sự không trực tiếp chịu doanh sốTeam triển khai + chị HuếGắn KPI tổng công ty cho từng nhân sự
11Chốt mốc thưởng KPI cho kho/media/content/nhóm hỗ trợChị Huế + anh TùngĐang chưa xây xong
12Kéo kết quả KPI về bảng lương theo tài khoản Lark và thángTeam triển khaiĐảm bảo đúng nhân sự, đúng tháng

6. Câu hỏi cần xác nhận

  1. Tháng bắt đầu áp dụng cơ chế KPI/COM mới là tháng 5/2026 hay có phần nào áp dụng từ tháng 4/2026?
  2. Tỷ lệ up Sale chốt mẫu số là Tổng đơn phát sinh hay List khả dụng theo file COM Sale chuẩn?
  3. Danh sách trạng thái/thẻ tác loại trừ List khả dụng có bao gồm chưa lấy/chưa lấy hàng hay không?
  4. Danh sách trạng thái hoàn chính thức trong Pancake/POS gồm những trạng thái nào?
  5. Mốc thưởng cho kho/media/content/nhóm hỗ trợ sẽ tính theo ngưỡng nào?

7. Kết luận

  • KPI Marketing cần 3 nhóm điểm chính: doanh số, MRE, tác vụ.
  • KPI Sale cần các chỉ số: tỷ lệ chốt, tỷ lệ up, tỷ lệ hoàn, sau đó quy đổi thành điểm và thưởng.
  • Nhóm không chịu doanh số cá nhân sẽ gắn KPI tổng công ty và tính thêm điểm tác vụ cá nhân.
  • Điểm và thưởng KPI sau khi tính xong phải kéo về bảng lương theo tài khoản Lark và tháng.
  • Rủi ro lớn nhất là sai nguồn dữ liệu hoặc sai trạng thái lọc đơn/list, nên cần chốt kỹ với anh Tùng, chị Huế, chị Hạnh và team data trước khi automation.